Chuyển đổi MXN sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MXN sang QAR
| MXN [Mexican Peso] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.001937 QAR |
| 0.10 MXN | 0.0194 QAR |
| 1 MXN | 0.1937 QAR |
| 2 MXN | 0.3874 QAR |
| 3 MXN | 0.5811 QAR |
| 5 MXN | 0.9685 QAR |
| 10 MXN | 1.94 QAR |
| 20 MXN | 3.87 QAR |
| 50 MXN | 9.68 QAR |
| 100 MXN | 19.37 QAR |
| 1000 MXN | 193.70 QAR |
Cách chuyển đổi MXN sang QAR
1 MXN = 0.193696 QAR
1 QAR = 5.16 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang QAR:
15 MXN = 15 × 0.193696 QAR = 2.91 QAR