Chuyển đổi MXN sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi MXN sang MZN
| MXN [Mexican Peso] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0340 MZN |
| 0.10 MXN | 0.3395 MZN |
| 1 MXN | 3.40 MZN |
| 2 MXN | 6.79 MZN |
| 3 MXN | 10.19 MZN |
| 5 MXN | 16.98 MZN |
| 10 MXN | 33.95 MZN |
| 20 MXN | 67.90 MZN |
| 50 MXN | 169.76 MZN |
| 100 MXN | 339.52 MZN |
| 1000 MXN | 3395 MZN |
Cách chuyển đổi MXN sang MZN
1 MXN = 3.40 MZN
1 MZN = 0.294535 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang MZN:
15 MXN = 15 × 3.40 MZN = 50.93 MZN