Chuyển đổi MXN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MXN sang ISK
| MXN [Mexican Peso] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0707 ISK |
| 0.10 MXN | 0.7068 ISK |
| 1 MXN | 7.07 ISK |
| 2 MXN | 14.14 ISK |
| 3 MXN | 21.20 ISK |
| 5 MXN | 35.34 ISK |
| 10 MXN | 70.68 ISK |
| 20 MXN | 141.36 ISK |
| 50 MXN | 353.39 ISK |
| 100 MXN | 706.78 ISK |
| 1000 MXN | 7068 ISK |
Cách chuyển đổi MXN sang ISK
1 MXN = 7.07 ISK
1 ISK = 0.141486 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang ISK:
15 MXN = 15 × 7.07 ISK = 106.02 ISK