Chuyển đổi MXN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MXN sang KHR
| MXN [Mexican Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 2.15 KHR |
| 0.10 MXN | 21.54 KHR |
| 1 MXN | 215.42 KHR |
| 2 MXN | 430.84 KHR |
| 3 MXN | 646.26 KHR |
| 5 MXN | 1077 KHR |
| 10 MXN | 2154 KHR |
| 20 MXN | 4308 KHR |
| 50 MXN | 10771 KHR |
| 100 MXN | 21542 KHR |
| 1000 MXN | 215421 KHR |
Cách chuyển đổi MXN sang KHR
1 MXN = 215.42 KHR
1 KHR = 0.004642 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang KHR:
15 MXN = 15 × 215.42 KHR = 3231 KHR