Chuyển đổi MXN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MXN sang KHR
| MXN [Mexican Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 2.36 KHR |
| 0.10 MXN | 23.63 KHR |
| 1 MXN | 236.26 KHR |
| 2 MXN | 472.53 KHR |
| 3 MXN | 708.79 KHR |
| 5 MXN | 1181 KHR |
| 10 MXN | 2363 KHR |
| 20 MXN | 4725 KHR |
| 50 MXN | 11813 KHR |
| 100 MXN | 23626 KHR |
| 1000 MXN | 236263 KHR |
Cách chuyển đổi MXN sang KHR
1 MXN = 236.26 KHR
1 KHR = 0.004233 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang KHR:
15 MXN = 15 × 236.26 KHR = 3544 KHR