Chuyển đổi MXN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MXN sang GIP
| MXN [Mexican Peso] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.000397 GIP |
| 0.10 MXN | 0.003971 GIP |
| 1 MXN | 0.0397 GIP |
| 2 MXN | 0.0794 GIP |
| 3 MXN | 0.1191 GIP |
| 5 MXN | 0.1985 GIP |
| 10 MXN | 0.3971 GIP |
| 20 MXN | 0.7942 GIP |
| 50 MXN | 1.99 GIP |
| 100 MXN | 3.97 GIP |
| 1000 MXN | 39.71 GIP |
Cách chuyển đổi MXN sang GIP
1 MXN = 0.039709 GIP
1 GIP = 25.18 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang GIP:
15 MXN = 15 × 0.039709 GIP = 0.595632 GIP