Chuyển đổi MXN sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi MXN sang CUP
| MXN [Mexican Peso] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0150 CUP |
| 0.10 MXN | 0.1503 CUP |
| 1 MXN | 1.50 CUP |
| 2 MXN | 3.01 CUP |
| 3 MXN | 4.51 CUP |
| 5 MXN | 7.52 CUP |
| 10 MXN | 15.03 CUP |
| 20 MXN | 30.06 CUP |
| 50 MXN | 75.16 CUP |
| 100 MXN | 150.31 CUP |
| 1000 MXN | 1503 CUP |
Cách chuyển đổi MXN sang CUP
1 MXN = 1.50 CUP
1 CUP = 0.665285 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang CUP:
15 MXN = 15 × 1.50 CUP = 22.55 CUP