Chuyển đổi MXN sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi MXN sang CUP
| MXN [Mexican Peso] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0137 CUP |
| 0.10 MXN | 0.1367 CUP |
| 1 MXN | 1.37 CUP |
| 2 MXN | 2.73 CUP |
| 3 MXN | 4.10 CUP |
| 5 MXN | 6.83 CUP |
| 10 MXN | 13.67 CUP |
| 20 MXN | 27.34 CUP |
| 50 MXN | 68.34 CUP |
| 100 MXN | 136.69 CUP |
| 1000 MXN | 1367 CUP |
Cách chuyển đổi MXN sang CUP
1 MXN = 1.37 CUP
1 CUP = 0.731588 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang CUP:
15 MXN = 15 × 1.37 CUP = 20.50 CUP