Chuyển đổi MXN sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi MXN sang LYD
| MXN [Mexican Peso] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.003410 LYD |
| 0.10 MXN | 0.0341 LYD |
| 1 MXN | 0.3410 LYD |
| 2 MXN | 0.6819 LYD |
| 3 MXN | 1.02 LYD |
| 5 MXN | 1.70 LYD |
| 10 MXN | 3.41 LYD |
| 20 MXN | 6.82 LYD |
| 50 MXN | 17.05 LYD |
| 100 MXN | 34.10 LYD |
| 1000 MXN | 340.96 LYD |
Cách chuyển đổi MXN sang LYD
1 MXN = 0.340962 LYD
1 LYD = 2.93 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang LYD:
15 MXN = 15 × 0.340962 LYD = 5.11 LYD