Chuyển đổi MXN sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi MXN sang LYD
| MXN [Mexican Peso] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.003703 LYD |
| 0.10 MXN | 0.0370 LYD |
| 1 MXN | 0.3703 LYD |
| 2 MXN | 0.7406 LYD |
| 3 MXN | 1.11 LYD |
| 5 MXN | 1.85 LYD |
| 10 MXN | 3.70 LYD |
| 20 MXN | 7.41 LYD |
| 50 MXN | 18.51 LYD |
| 100 MXN | 37.03 LYD |
| 1000 MXN | 370.29 LYD |
Cách chuyển đổi MXN sang LYD
1 MXN = 0.370286 LYD
1 LYD = 2.70 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang LYD:
15 MXN = 15 × 0.370286 LYD = 5.55 LYD