Chuyển đổi MXN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MXN sang LKR
| MXN [Mexican Peso] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.1769 LKR |
| 0.10 MXN | 1.77 LKR |
| 1 MXN | 17.69 LKR |
| 2 MXN | 35.39 LKR |
| 3 MXN | 53.08 LKR |
| 5 MXN | 88.46 LKR |
| 10 MXN | 176.93 LKR |
| 20 MXN | 353.86 LKR |
| 50 MXN | 884.64 LKR |
| 100 MXN | 1769 LKR |
| 1000 MXN | 17693 LKR |
Cách chuyển đổi MXN sang LKR
1 MXN = 17.69 LKR
1 LKR = 0.056520 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang LKR:
15 MXN = 15 × 17.69 LKR = 265.39 LKR