Chuyển đổi MXN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MXN sang LKR
| MXN [Mexican Peso] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.1925 LKR |
| 0.10 MXN | 1.92 LKR |
| 1 MXN | 19.25 LKR |
| 2 MXN | 38.50 LKR |
| 3 MXN | 57.74 LKR |
| 5 MXN | 96.24 LKR |
| 10 MXN | 192.48 LKR |
| 20 MXN | 384.95 LKR |
| 50 MXN | 962.38 LKR |
| 100 MXN | 1925 LKR |
| 1000 MXN | 19248 LKR |
Cách chuyển đổi MXN sang LKR
1 MXN = 19.25 LKR
1 LKR = 0.051954 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang LKR:
15 MXN = 15 × 19.25 LKR = 288.71 LKR