Chuyển đổi MXN sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi MXN sang STD
| MXN [Mexican Peso] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 13.01 STD |
| 0.10 MXN | 130.13 STD |
| 1 MXN | 1301 STD |
| 2 MXN | 2603 STD |
| 3 MXN | 3904 STD |
| 5 MXN | 6507 STD |
| 10 MXN | 13013 STD |
| 20 MXN | 26027 STD |
| 50 MXN | 65067 STD |
| 100 MXN | 130134 STD |
| 1000 MXN | 1301337 STD |
Cách chuyển đổi MXN sang STD
1 MXN = 1301 STD
1 STD = 0.000768 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang STD:
15 MXN = 15 × 1301 STD = 19520 STD