Chuyển đổi MXN sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi MXN sang LSL
| MXN [Mexican Peso] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.009476 LSL |
| 0.10 MXN | 0.0948 LSL |
| 1 MXN | 0.9476 LSL |
| 2 MXN | 1.90 LSL |
| 3 MXN | 2.84 LSL |
| 5 MXN | 4.74 LSL |
| 10 MXN | 9.48 LSL |
| 20 MXN | 18.95 LSL |
| 50 MXN | 47.38 LSL |
| 100 MXN | 94.76 LSL |
| 1000 MXN | 947.57 LSL |
Cách chuyển đổi MXN sang LSL
1 MXN = 0.947570 LSL
1 LSL = 1.06 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang LSL:
15 MXN = 15 × 0.947570 LSL = 14.21 LSL