Chuyển đổi MXN sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi MXN sang AWG
| MXN [Mexican Peso] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.001050 AWG |
| 0.10 MXN | 0.0105 AWG |
| 1 MXN | 0.1050 AWG |
| 2 MXN | 0.2100 AWG |
| 3 MXN | 0.3150 AWG |
| 5 MXN | 0.5250 AWG |
| 10 MXN | 1.05 AWG |
| 20 MXN | 2.10 AWG |
| 50 MXN | 5.25 AWG |
| 100 MXN | 10.50 AWG |
| 1000 MXN | 104.99 AWG |
Cách chuyển đổi MXN sang AWG
1 MXN = 0.104992 AWG
1 AWG = 9.52 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang AWG:
15 MXN = 15 × 0.104992 AWG = 1.57 AWG