Chuyển đổi MXN sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi MXN sang BTN
| MXN [Mexican Peso] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.0505 BTN |
| 0.10 MXN | 0.5051 BTN |
| 1 MXN | 5.05 BTN |
| 2 MXN | 10.10 BTN |
| 3 MXN | 15.15 BTN |
| 5 MXN | 25.25 BTN |
| 10 MXN | 50.51 BTN |
| 20 MXN | 101.02 BTN |
| 50 MXN | 252.55 BTN |
| 100 MXN | 505.10 BTN |
| 1000 MXN | 5051 BTN |
Cách chuyển đổi MXN sang BTN
1 MXN = 5.05 BTN
1 BTN = 0.197982 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang BTN:
15 MXN = 15 × 5.05 BTN = 75.76 BTN