Chuyển đổi MXN sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MXN [Mexican Peso]
BGN [Bulgarian Lev]

MXN

Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi MXN sang BGN

MXN [Mexican Peso] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 MXN 0.000988 BGN
0.10 MXN 0.009885 BGN
1 MXN 0.0988 BGN
2 MXN 0.1977 BGN
3 MXN 0.2965 BGN
5 MXN 0.4942 BGN
10 MXN 0.9885 BGN
20 MXN 1.98 BGN
50 MXN 4.94 BGN
100 MXN 9.88 BGN
1000 MXN 98.85 BGN

Cách chuyển đổi MXN sang BGN

1 MXN = 0.098846 BGN

1 BGN = 10.12 MXN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MXN sang BGN:
15 MXN = 15 × 0.098846 BGN = 1.48 BGN

Chuyển đổi MXN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.