Chuyển đổi MXN sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị EUR [Euro]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MXN sang EUR
| MXN [Mexican Peso] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.000472 EUR |
| 0.10 MXN | 0.004715 EUR |
| 1 MXN | 0.0472 EUR |
| 2 MXN | 0.0943 EUR |
| 3 MXN | 0.1415 EUR |
| 5 MXN | 0.2358 EUR |
| 10 MXN | 0.4715 EUR |
| 20 MXN | 0.9431 EUR |
| 50 MXN | 2.36 EUR |
| 100 MXN | 4.72 EUR |
| 1000 MXN | 47.15 EUR |
Cách chuyển đổi MXN sang EUR
1 MXN = 0.047154 EUR
1 EUR = 21.21 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang EUR:
15 MXN = 15 × 0.047154 EUR = 0.707312 EUR