Chuyển đổi MXN sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi MXN sang CLF
| MXN [Mexican Peso] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.000014 CLF |
| 0.10 MXN | 0.000141 CLF |
| 1 MXN | 0.001408 CLF |
| 2 MXN | 0.002815 CLF |
| 3 MXN | 0.004223 CLF |
| 5 MXN | 0.007038 CLF |
| 10 MXN | 0.0141 CLF |
| 20 MXN | 0.0282 CLF |
| 50 MXN | 0.0704 CLF |
| 100 MXN | 0.1408 CLF |
| 1000 MXN | 1.41 CLF |
Cách chuyển đổi MXN sang CLF
1 MXN = 0.001408 CLF
1 CLF = 710.46 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang CLF:
15 MXN = 15 × 0.001408 CLF = 0.021113 CLF