Chuyển đổi MXN sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi MXN sang TZS
| MXN [Mexican Peso] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 1.41 TZS |
| 0.10 MXN | 14.06 TZS |
| 1 MXN | 140.56 TZS |
| 2 MXN | 281.11 TZS |
| 3 MXN | 421.67 TZS |
| 5 MXN | 702.78 TZS |
| 10 MXN | 1406 TZS |
| 20 MXN | 2811 TZS |
| 50 MXN | 7028 TZS |
| 100 MXN | 14056 TZS |
| 1000 MXN | 140557 TZS |
Cách chuyển đổi MXN sang TZS
1 MXN = 140.56 TZS
1 TZS = 0.007115 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang TZS:
15 MXN = 15 × 140.56 TZS = 2108 TZS