Chuyển đổi MXN sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MXN [Mexican Peso] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi MXN sang TMT
| MXN [Mexican Peso] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MXN | 0.002040 TMT |
| 0.10 MXN | 0.0204 TMT |
| 1 MXN | 0.2040 TMT |
| 2 MXN | 0.4081 TMT |
| 3 MXN | 0.6121 TMT |
| 5 MXN | 1.02 TMT |
| 10 MXN | 2.04 TMT |
| 20 MXN | 4.08 TMT |
| 50 MXN | 10.20 TMT |
| 100 MXN | 20.40 TMT |
| 1000 MXN | 204.04 TMT |
Cách chuyển đổi MXN sang TMT
1 MXN = 0.204041 TMT
1 TMT = 4.90 MXN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MXN sang TMT:
15 MXN = 15 × 0.204041 TMT = 3.06 TMT