Chuyển đổi GEL sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi GEL sang UZS
| GEL [Georgian Lari] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 45.25 UZS |
| 0.10 GEL | 452.50 UZS |
| 1 GEL | 4525 UZS |
| 2 GEL | 9050 UZS |
| 3 GEL | 13575 UZS |
| 5 GEL | 22625 UZS |
| 10 GEL | 45250 UZS |
| 20 GEL | 90500 UZS |
| 50 GEL | 226250 UZS |
| 100 GEL | 452500 UZS |
| 1000 GEL | 4524997 UZS |
Cách chuyển đổi GEL sang UZS
1 GEL = 4525 UZS
1 UZS = 0.000221 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang UZS:
15 GEL = 15 × 4525 UZS = 67875 UZS