Chuyển đổi GEL sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi GEL sang NOK
| GEL [Georgian Lari] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.0359 NOK |
| 0.10 GEL | 0.3594 NOK |
| 1 GEL | 3.59 NOK |
| 2 GEL | 7.19 NOK |
| 3 GEL | 10.78 NOK |
| 5 GEL | 17.97 NOK |
| 10 GEL | 35.94 NOK |
| 20 GEL | 71.89 NOK |
| 50 GEL | 179.71 NOK |
| 100 GEL | 359.43 NOK |
| 1000 GEL | 3594 NOK |
Cách chuyển đổi GEL sang NOK
1 GEL = 3.59 NOK
1 NOK = 0.278219 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang NOK:
15 GEL = 15 × 3.59 NOK = 53.91 NOK