Chuyển đổi GEL sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi GEL sang UAH
| GEL [Georgian Lari] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.1751 UAH |
| 0.10 GEL | 1.75 UAH |
| 1 GEL | 17.51 UAH |
| 2 GEL | 35.02 UAH |
| 3 GEL | 52.53 UAH |
| 5 GEL | 87.55 UAH |
| 10 GEL | 175.10 UAH |
| 20 GEL | 350.19 UAH |
| 50 GEL | 875.49 UAH |
| 100 GEL | 1751 UAH |
| 1000 GEL | 17510 UAH |
Cách chuyển đổi GEL sang UAH
1 GEL = 17.51 UAH
1 UAH = 0.057111 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang UAH:
15 GEL = 15 × 17.51 UAH = 262.65 UAH