Chuyển đổi GEL sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi GEL sang UAH
| GEL [Georgian Lari] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.1716 UAH |
| 0.10 GEL | 1.72 UAH |
| 1 GEL | 17.16 UAH |
| 2 GEL | 34.32 UAH |
| 3 GEL | 51.48 UAH |
| 5 GEL | 85.81 UAH |
| 10 GEL | 171.61 UAH |
| 20 GEL | 343.23 UAH |
| 50 GEL | 858.06 UAH |
| 100 GEL | 1716 UAH |
| 1000 GEL | 17161 UAH |
Cách chuyển đổi GEL sang UAH
1 GEL = 17.16 UAH
1 UAH = 0.058271 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang UAH:
15 GEL = 15 × 17.16 UAH = 257.42 UAH