Chuyển đổi GEL sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi GEL sang MKD
| GEL [Georgian Lari] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.2105 MKD |
| 0.10 GEL | 2.10 MKD |
| 1 GEL | 21.05 MKD |
| 2 GEL | 42.09 MKD |
| 3 GEL | 63.14 MKD |
| 5 GEL | 105.23 MKD |
| 10 GEL | 210.46 MKD |
| 20 GEL | 420.91 MKD |
| 50 GEL | 1052 MKD |
| 100 GEL | 2105 MKD |
| 1000 GEL | 21046 MKD |
Cách chuyển đổi GEL sang MKD
1 GEL = 21.05 MKD
1 MKD = 0.047516 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang MKD:
15 GEL = 15 × 21.05 MKD = 315.68 MKD