Chuyển đổi GEL sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi GEL sang KHR
| GEL [Georgian Lari] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 15.59 KHR |
| 0.10 GEL | 155.88 KHR |
| 1 GEL | 1559 KHR |
| 2 GEL | 3118 KHR |
| 3 GEL | 4677 KHR |
| 5 GEL | 7794 KHR |
| 10 GEL | 15588 KHR |
| 20 GEL | 31177 KHR |
| 50 GEL | 77942 KHR |
| 100 GEL | 155885 KHR |
| 1000 GEL | 1558846 KHR |
Cách chuyển đổi GEL sang KHR
1 GEL = 1559 KHR
1 KHR = 0.000642 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang KHR:
15 GEL = 15 × 1559 KHR = 23383 KHR