Chuyển đổi GEL sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị IMP [Manx pound]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi GEL sang IMP
| GEL [Georgian Lari] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.002858 IMP |
| 0.10 GEL | 0.0286 IMP |
| 1 GEL | 0.2858 IMP |
| 2 GEL | 0.5715 IMP |
| 3 GEL | 0.8573 IMP |
| 5 GEL | 1.43 IMP |
| 10 GEL | 2.86 IMP |
| 20 GEL | 5.72 IMP |
| 50 GEL | 14.29 IMP |
| 100 GEL | 28.58 IMP |
| 1000 GEL | 285.77 IMP |
Cách chuyển đổi GEL sang IMP
1 GEL = 0.285775 IMP
1 IMP = 3.50 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang IMP:
15 GEL = 15 × 0.285775 IMP = 4.29 IMP