Chuyển đổi GEL sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi GEL sang AWG
| GEL [Georgian Lari] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.006928 AWG |
| 0.10 GEL | 0.0693 AWG |
| 1 GEL | 0.6928 AWG |
| 2 GEL | 1.39 AWG |
| 3 GEL | 2.08 AWG |
| 5 GEL | 3.46 AWG |
| 10 GEL | 6.93 AWG |
| 20 GEL | 13.86 AWG |
| 50 GEL | 34.64 AWG |
| 100 GEL | 69.28 AWG |
| 1000 GEL | 692.79 AWG |
Cách chuyển đổi GEL sang AWG
1 GEL = 0.692788 AWG
1 AWG = 1.44 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang AWG:
15 GEL = 15 × 0.692788 AWG = 10.39 AWG