Chuyển đổi GEL sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi GEL sang RUB
| GEL [Georgian Lari] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.3146 RUB |
| 0.10 GEL | 3.15 RUB |
| 1 GEL | 31.46 RUB |
| 2 GEL | 62.92 RUB |
| 3 GEL | 94.39 RUB |
| 5 GEL | 157.31 RUB |
| 10 GEL | 314.62 RUB |
| 20 GEL | 629.24 RUB |
| 50 GEL | 1573 RUB |
| 100 GEL | 3146 RUB |
| 1000 GEL | 31462 RUB |
Cách chuyển đổi GEL sang RUB
1 GEL = 31.46 RUB
1 RUB = 0.031784 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang RUB:
15 GEL = 15 × 31.46 RUB = 471.93 RUB