Chuyển đổi GEL sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi GEL sang COP
| GEL [Georgian Lari] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 12.20 COP |
| 0.10 GEL | 121.99 COP |
| 1 GEL | 1220 COP |
| 2 GEL | 2440 COP |
| 3 GEL | 3660 COP |
| 5 GEL | 6100 COP |
| 10 GEL | 12199 COP |
| 20 GEL | 24398 COP |
| 50 GEL | 60996 COP |
| 100 GEL | 121992 COP |
| 1000 GEL | 1219922 COP |
Cách chuyển đổi GEL sang COP
1 GEL = 1220 COP
1 COP = 0.000820 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang COP:
15 GEL = 15 × 1220 COP = 18299 COP