Chuyển đổi GEL sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi GEL sang ISK
| GEL [Georgian Lari] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.4677 ISK |
| 0.10 GEL | 4.68 ISK |
| 1 GEL | 46.77 ISK |
| 2 GEL | 93.55 ISK |
| 3 GEL | 140.32 ISK |
| 5 GEL | 233.87 ISK |
| 10 GEL | 467.73 ISK |
| 20 GEL | 935.46 ISK |
| 50 GEL | 2339 ISK |
| 100 GEL | 4677 ISK |
| 1000 GEL | 46773 ISK |
Cách chuyển đổi GEL sang ISK
1 GEL = 46.77 ISK
1 ISK = 0.021380 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang ISK:
15 GEL = 15 × 46.77 ISK = 701.60 ISK