Chuyển đổi GEL sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi GEL sang ISK
| GEL [Georgian Lari] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.4662 ISK |
| 0.10 GEL | 4.66 ISK |
| 1 GEL | 46.62 ISK |
| 2 GEL | 93.23 ISK |
| 3 GEL | 139.85 ISK |
| 5 GEL | 233.08 ISK |
| 10 GEL | 466.15 ISK |
| 20 GEL | 932.31 ISK |
| 50 GEL | 2331 ISK |
| 100 GEL | 4662 ISK |
| 1000 GEL | 46615 ISK |
Cách chuyển đổi GEL sang ISK
1 GEL = 46.62 ISK
1 ISK = 0.021452 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang ISK:
15 GEL = 15 × 46.62 ISK = 699.23 ISK