Chuyển đổi GEL sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi GEL sang GIP
| GEL [Georgian Lari] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.002854 GIP |
| 0.10 GEL | 0.0285 GIP |
| 1 GEL | 0.2854 GIP |
| 2 GEL | 0.5708 GIP |
| 3 GEL | 0.8563 GIP |
| 5 GEL | 1.43 GIP |
| 10 GEL | 2.85 GIP |
| 20 GEL | 5.71 GIP |
| 50 GEL | 14.27 GIP |
| 100 GEL | 28.54 GIP |
| 1000 GEL | 285.42 GIP |
Cách chuyển đổi GEL sang GIP
1 GEL = 0.285420 GIP
1 GIP = 3.50 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang GIP:
15 GEL = 15 × 0.285420 GIP = 4.28 GIP