Chuyển đổi GEL sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi GEL sang STD
| GEL [Georgian Lari] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 85.70 STD |
| 0.10 GEL | 856.99 STD |
| 1 GEL | 8570 STD |
| 2 GEL | 17140 STD |
| 3 GEL | 25710 STD |
| 5 GEL | 42850 STD |
| 10 GEL | 85699 STD |
| 20 GEL | 171398 STD |
| 50 GEL | 428496 STD |
| 100 GEL | 856992 STD |
| 1000 GEL | 8569923 STD |
Cách chuyển đổi GEL sang STD
1 GEL = 8570 STD
1 STD = 0.000117 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang STD:
15 GEL = 15 × 8570 STD = 128549 STD