Chuyển đổi GEL sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi GEL sang CLF
| GEL [Georgian Lari] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.000093 CLF |
| 0.10 GEL | 0.000929 CLF |
| 1 GEL | 0.009293 CLF |
| 2 GEL | 0.0186 CLF |
| 3 GEL | 0.0279 CLF |
| 5 GEL | 0.0465 CLF |
| 10 GEL | 0.0929 CLF |
| 20 GEL | 0.1859 CLF |
| 50 GEL | 0.4647 CLF |
| 100 GEL | 0.9293 CLF |
| 1000 GEL | 9.29 CLF |
Cách chuyển đổi GEL sang CLF
1 GEL = 0.009293 CLF
1 CLF = 107.61 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang CLF:
15 GEL = 15 × 0.009293 CLF = 0.139396 CLF