Chuyển đổi GEL sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi GEL sang SAR
| GEL [Georgian Lari] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.0144 SAR |
| 0.10 GEL | 0.1443 SAR |
| 1 GEL | 1.44 SAR |
| 2 GEL | 2.89 SAR |
| 3 GEL | 4.33 SAR |
| 5 GEL | 7.22 SAR |
| 10 GEL | 14.43 SAR |
| 20 GEL | 28.87 SAR |
| 50 GEL | 72.17 SAR |
| 100 GEL | 144.35 SAR |
| 1000 GEL | 1443 SAR |
Cách chuyển đổi GEL sang SAR
1 GEL = 1.44 SAR
1 SAR = 0.692765 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang SAR:
15 GEL = 15 × 1.44 SAR = 21.65 SAR