Chuyển đổi GEL sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi GEL sang MXN
| GEL [Georgian Lari] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.0660 MXN |
| 0.10 GEL | 0.6598 MXN |
| 1 GEL | 6.60 MXN |
| 2 GEL | 13.20 MXN |
| 3 GEL | 19.79 MXN |
| 5 GEL | 32.99 MXN |
| 10 GEL | 65.98 MXN |
| 20 GEL | 131.97 MXN |
| 50 GEL | 329.92 MXN |
| 100 GEL | 659.83 MXN |
| 1000 GEL | 6598 MXN |
Cách chuyển đổi GEL sang MXN
1 GEL = 6.60 MXN
1 MXN = 0.151553 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang MXN:
15 GEL = 15 × 6.60 MXN = 98.97 MXN