Chuyển đổi GEL sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi GEL sang LBP
| GEL [Georgian Lari] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 344.45 LBP |
| 0.10 GEL | 3444 LBP |
| 1 GEL | 34445 LBP |
| 2 GEL | 68889 LBP |
| 3 GEL | 103334 LBP |
| 5 GEL | 172223 LBP |
| 10 GEL | 344446 LBP |
| 20 GEL | 688893 LBP |
| 50 GEL | 1722232 LBP |
| 100 GEL | 3444464 LBP |
| 1000 GEL | 34444636 LBP |
Cách chuyển đổi GEL sang LBP
1 GEL = 34445 LBP
1 LBP = 0.000029 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang LBP:
15 GEL = 15 × 34445 LBP = 516670 LBP