Chuyển đổi GEL sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị EUR [Euro]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi GEL sang EUR
| GEL [Georgian Lari] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.003331 EUR |
| 0.10 GEL | 0.0333 EUR |
| 1 GEL | 0.3331 EUR |
| 2 GEL | 0.6661 EUR |
| 3 GEL | 0.9992 EUR |
| 5 GEL | 1.67 EUR |
| 10 GEL | 3.33 EUR |
| 20 GEL | 6.66 EUR |
| 50 GEL | 16.65 EUR |
| 100 GEL | 33.31 EUR |
| 1000 GEL | 333.07 EUR |
Cách chuyển đổi GEL sang EUR
1 GEL = 0.333070 EUR
1 EUR = 3.00 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang EUR:
15 GEL = 15 × 0.333070 EUR = 5.00 EUR