Chuyển đổi GEL sang TMT

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
GEL [Georgian Lari]
TMT [Turkmenistani Manat]

GEL

Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.

TMT

Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.

Bảng chuyển đổi GEL sang TMT

GEL [Georgian Lari] TMT [Turkmenistani Manat]
0.01 GEL 0.0135 TMT
0.10 GEL 0.1346 TMT
1 GEL 1.35 TMT
2 GEL 2.69 TMT
3 GEL 4.04 TMT
5 GEL 6.73 TMT
10 GEL 13.46 TMT
20 GEL 26.92 TMT
50 GEL 67.31 TMT
100 GEL 134.62 TMT
1000 GEL 1346 TMT

Cách chuyển đổi GEL sang TMT

1 GEL = 1.35 TMT

1 TMT = 0.742857 GEL

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GEL sang TMT:
15 GEL = 15 × 1.35 TMT = 20.19 TMT

Chuyển đổi GEL sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.