Chuyển đổi GEL sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GEL sang CVE
| GEL [Georgian Lari] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.3767 CVE |
| 0.10 GEL | 3.77 CVE |
| 1 GEL | 37.67 CVE |
| 2 GEL | 75.34 CVE |
| 3 GEL | 113.02 CVE |
| 5 GEL | 188.36 CVE |
| 10 GEL | 376.72 CVE |
| 20 GEL | 753.45 CVE |
| 50 GEL | 1884 CVE |
| 100 GEL | 3767 CVE |
| 1000 GEL | 37672 CVE |
Cách chuyển đổi GEL sang CVE
1 GEL = 37.67 CVE
1 CVE = 0.026545 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang CVE:
15 GEL = 15 × 37.67 CVE = 565.09 CVE