Chuyển đổi GEL sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GEL sang CVE
| GEL [Georgian Lari] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.3692 CVE |
| 0.10 GEL | 3.69 CVE |
| 1 GEL | 36.92 CVE |
| 2 GEL | 73.85 CVE |
| 3 GEL | 110.77 CVE |
| 5 GEL | 184.62 CVE |
| 10 GEL | 369.23 CVE |
| 20 GEL | 738.46 CVE |
| 50 GEL | 1846 CVE |
| 100 GEL | 3692 CVE |
| 1000 GEL | 36923 CVE |
Cách chuyển đổi GEL sang CVE
1 GEL = 36.92 CVE
1 CVE = 0.027083 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang CVE:
15 GEL = 15 × 36.92 CVE = 553.85 CVE