Chuyển đổi GEL sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi GEL sang AZN
| GEL [Georgian Lari] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.006538 AZN |
| 0.10 GEL | 0.0654 AZN |
| 1 GEL | 0.6538 AZN |
| 2 GEL | 1.31 AZN |
| 3 GEL | 1.96 AZN |
| 5 GEL | 3.27 AZN |
| 10 GEL | 6.54 AZN |
| 20 GEL | 13.08 AZN |
| 50 GEL | 32.69 AZN |
| 100 GEL | 65.38 AZN |
| 1000 GEL | 653.85 AZN |
Cách chuyển đổi GEL sang AZN
1 GEL = 0.653846 AZN
1 AZN = 1.53 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang AZN:
15 GEL = 15 × 0.653846 AZN = 9.81 AZN