Chuyển đổi GEL sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi GEL sang TRY
| GEL [Georgian Lari] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.1871 TRY |
| 0.10 GEL | 1.87 TRY |
| 1 GEL | 18.71 TRY |
| 2 GEL | 37.42 TRY |
| 3 GEL | 56.12 TRY |
| 5 GEL | 93.54 TRY |
| 10 GEL | 187.08 TRY |
| 20 GEL | 374.15 TRY |
| 50 GEL | 935.38 TRY |
| 100 GEL | 1871 TRY |
| 1000 GEL | 18708 TRY |
Cách chuyển đổi GEL sang TRY
1 GEL = 18.71 TRY
1 TRY = 0.053454 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang TRY:
15 GEL = 15 × 18.71 TRY = 280.61 TRY