Chuyển đổi GEL sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi GEL sang TRY
| GEL [Georgian Lari] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.1924 TRY |
| 0.10 GEL | 1.92 TRY |
| 1 GEL | 19.24 TRY |
| 2 GEL | 38.48 TRY |
| 3 GEL | 57.72 TRY |
| 5 GEL | 96.19 TRY |
| 10 GEL | 192.38 TRY |
| 20 GEL | 384.77 TRY |
| 50 GEL | 961.92 TRY |
| 100 GEL | 1924 TRY |
| 1000 GEL | 19238 TRY |
Cách chuyển đổi GEL sang TRY
1 GEL = 19.24 TRY
1 TRY = 0.051980 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang TRY:
15 GEL = 15 × 19.24 TRY = 288.58 TRY