Chuyển đổi GEL sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi GEL sang JPY
| GEL [Georgian Lari] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.6098 JPY |
| 0.10 GEL | 6.10 JPY |
| 1 GEL | 60.98 JPY |
| 2 GEL | 121.96 JPY |
| 3 GEL | 182.93 JPY |
| 5 GEL | 304.89 JPY |
| 10 GEL | 609.78 JPY |
| 20 GEL | 1220 JPY |
| 50 GEL | 3049 JPY |
| 100 GEL | 6098 JPY |
| 1000 GEL | 60978 JPY |
Cách chuyển đổi GEL sang JPY
1 GEL = 60.98 JPY
1 JPY = 0.016399 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang JPY:
15 GEL = 15 × 60.98 JPY = 914.67 JPY