Chuyển đổi GEL sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi GEL sang JPY
| GEL [Georgian Lari] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.5964 JPY |
| 0.10 GEL | 5.96 JPY |
| 1 GEL | 59.64 JPY |
| 2 GEL | 119.28 JPY |
| 3 GEL | 178.93 JPY |
| 5 GEL | 298.21 JPY |
| 10 GEL | 596.42 JPY |
| 20 GEL | 1193 JPY |
| 50 GEL | 2982 JPY |
| 100 GEL | 5964 JPY |
| 1000 GEL | 59642 JPY |
Cách chuyển đổi GEL sang JPY
1 GEL = 59.64 JPY
1 JPY = 0.016767 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang JPY:
15 GEL = 15 × 59.64 JPY = 894.63 JPY