Chuyển đổi GEL sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi GEL sang BGN
| GEL [Georgian Lari] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.006680 BGN |
| 0.10 GEL | 0.0668 BGN |
| 1 GEL | 0.6680 BGN |
| 2 GEL | 1.34 BGN |
| 3 GEL | 2.00 BGN |
| 5 GEL | 3.34 BGN |
| 10 GEL | 6.68 BGN |
| 20 GEL | 13.36 BGN |
| 50 GEL | 33.40 BGN |
| 100 GEL | 66.80 BGN |
| 1000 GEL | 668.04 BGN |
Cách chuyển đổi GEL sang BGN
1 GEL = 0.668041 BGN
1 BGN = 1.50 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang BGN:
15 GEL = 15 × 0.668041 BGN = 10.02 BGN