Chuyển đổi GEL sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi GEL sang BGN
| GEL [Georgian Lari] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.006517 BGN |
| 0.10 GEL | 0.0652 BGN |
| 1 GEL | 0.6517 BGN |
| 2 GEL | 1.30 BGN |
| 3 GEL | 1.96 BGN |
| 5 GEL | 3.26 BGN |
| 10 GEL | 6.52 BGN |
| 20 GEL | 13.03 BGN |
| 50 GEL | 32.59 BGN |
| 100 GEL | 65.17 BGN |
| 1000 GEL | 651.74 BGN |
Cách chuyển đổi GEL sang BGN
1 GEL = 0.651740 BGN
1 BGN = 1.53 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang BGN:
15 GEL = 15 × 0.651740 BGN = 9.78 BGN