Chuyển đổi GEL sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi GEL sang IQD
| GEL [Georgian Lari] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 5.04 IQD |
| 0.10 GEL | 50.36 IQD |
| 1 GEL | 503.60 IQD |
| 2 GEL | 1007 IQD |
| 3 GEL | 1511 IQD |
| 5 GEL | 2518 IQD |
| 10 GEL | 5036 IQD |
| 20 GEL | 10072 IQD |
| 50 GEL | 25180 IQD |
| 100 GEL | 50360 IQD |
| 1000 GEL | 503601 IQD |
Cách chuyển đổi GEL sang IQD
1 GEL = 503.60 IQD
1 IQD = 0.001986 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang IQD:
15 GEL = 15 × 503.60 IQD = 7554 IQD