Chuyển đổi GEL sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi GEL sang IQD
| GEL [Georgian Lari] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 5.83 IQD |
| 0.10 GEL | 58.29 IQD |
| 1 GEL | 582.89 IQD |
| 2 GEL | 1166 IQD |
| 3 GEL | 1749 IQD |
| 5 GEL | 2914 IQD |
| 10 GEL | 5829 IQD |
| 20 GEL | 11658 IQD |
| 50 GEL | 29145 IQD |
| 100 GEL | 58289 IQD |
| 1000 GEL | 582894 IQD |
Cách chuyển đổi GEL sang IQD
1 GEL = 582.89 IQD
1 IQD = 0.001716 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang IQD:
15 GEL = 15 × 582.89 IQD = 8743 IQD