Chuyển đổi GEL sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi GEL sang PLN
| GEL [Georgian Lari] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.0150 PLN |
| 0.10 GEL | 0.1503 PLN |
| 1 GEL | 1.50 PLN |
| 2 GEL | 3.01 PLN |
| 3 GEL | 4.51 PLN |
| 5 GEL | 7.52 PLN |
| 10 GEL | 15.03 PLN |
| 20 GEL | 30.06 PLN |
| 50 GEL | 75.16 PLN |
| 100 GEL | 150.31 PLN |
| 1000 GEL | 1503 PLN |
Cách chuyển đổi GEL sang PLN
1 GEL = 1.50 PLN
1 PLN = 0.665277 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang PLN:
15 GEL = 15 × 1.50 PLN = 22.55 PLN