Chuyển đổi GEL sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi GEL sang LKR
| GEL [Georgian Lari] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 1.27 LKR |
| 0.10 GEL | 12.69 LKR |
| 1 GEL | 126.88 LKR |
| 2 GEL | 253.76 LKR |
| 3 GEL | 380.64 LKR |
| 5 GEL | 634.40 LKR |
| 10 GEL | 1269 LKR |
| 20 GEL | 2538 LKR |
| 50 GEL | 6344 LKR |
| 100 GEL | 12688 LKR |
| 1000 GEL | 126880 LKR |
Cách chuyển đổi GEL sang LKR
1 GEL = 126.88 LKR
1 LKR = 0.007881 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang LKR:
15 GEL = 15 × 126.88 LKR = 1903 LKR