Chuyển đổi GEL sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi GEL sang GBP
| GEL [Georgian Lari] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.002856 GBP |
| 0.10 GEL | 0.0286 GBP |
| 1 GEL | 0.2856 GBP |
| 2 GEL | 0.5712 GBP |
| 3 GEL | 0.8568 GBP |
| 5 GEL | 1.43 GBP |
| 10 GEL | 2.86 GBP |
| 20 GEL | 5.71 GBP |
| 50 GEL | 14.28 GBP |
| 100 GEL | 28.56 GBP |
| 1000 GEL | 285.61 GBP |
Cách chuyển đổi GEL sang GBP
1 GEL = 0.285612 GBP
1 GBP = 3.50 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang GBP:
15 GEL = 15 × 0.285612 GBP = 4.28 GBP