Chuyển đổi GEL sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
GEL [Georgian Lari]
HRK [Croatian Kuna]

GEL

Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi GEL sang HRK

GEL [Georgian Lari] HRK [Croatian Kuna]
0.01 GEL 0.0251 HRK
0.10 GEL 0.2510 HRK
1 GEL 2.51 HRK
2 GEL 5.02 HRK
3 GEL 7.53 HRK
5 GEL 12.55 HRK
10 GEL 25.10 HRK
20 GEL 50.20 HRK
50 GEL 125.51 HRK
100 GEL 251.02 HRK
1000 GEL 2510 HRK

Cách chuyển đổi GEL sang HRK

1 GEL = 2.51 HRK

1 HRK = 0.398370 GEL

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GEL sang HRK:
15 GEL = 15 × 2.51 HRK = 37.65 HRK

Chuyển đổi GEL sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.