Chuyển đổi GEL sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi GEL sang KPW
| GEL [Georgian Lari] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 3.46 KPW |
| 0.10 GEL | 34.62 KPW |
| 1 GEL | 346.15 KPW |
| 2 GEL | 692.31 KPW |
| 3 GEL | 1038 KPW |
| 5 GEL | 1731 KPW |
| 10 GEL | 3462 KPW |
| 20 GEL | 6923 KPW |
| 50 GEL | 17308 KPW |
| 100 GEL | 34615 KPW |
| 1000 GEL | 346154 KPW |
Cách chuyển đổi GEL sang KPW
1 GEL = 346.15 KPW
1 KPW = 0.002889 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang KPW:
15 GEL = 15 × 346.15 KPW = 5192 KPW