Chuyển đổi GEL sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi GEL sang LYD
| GEL [Georgian Lari] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.0244 LYD |
| 0.10 GEL | 0.2442 LYD |
| 1 GEL | 2.44 LYD |
| 2 GEL | 4.88 LYD |
| 3 GEL | 7.33 LYD |
| 5 GEL | 12.21 LYD |
| 10 GEL | 24.42 LYD |
| 20 GEL | 48.85 LYD |
| 50 GEL | 122.12 LYD |
| 100 GEL | 244.25 LYD |
| 1000 GEL | 2442 LYD |
Cách chuyển đổi GEL sang LYD
1 GEL = 2.44 LYD
1 LYD = 0.409421 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang LYD:
15 GEL = 15 × 2.44 LYD = 36.64 LYD