Chuyển đổi GEL sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi GEL sang OMR
| GEL [Georgian Lari] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.001479 OMR |
| 0.10 GEL | 0.0148 OMR |
| 1 GEL | 0.1479 OMR |
| 2 GEL | 0.2958 OMR |
| 3 GEL | 0.4437 OMR |
| 5 GEL | 0.7394 OMR |
| 10 GEL | 1.48 OMR |
| 20 GEL | 2.96 OMR |
| 50 GEL | 7.39 OMR |
| 100 GEL | 14.79 OMR |
| 1000 GEL | 147.88 OMR |
Cách chuyển đổi GEL sang OMR
1 GEL = 0.147885 OMR
1 OMR = 6.76 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang OMR:
15 GEL = 15 × 0.147885 OMR = 2.22 OMR