Chuyển đổi GEL sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi GEL sang CHF
| GEL [Georgian Lari] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.003151 CHF |
| 0.10 GEL | 0.0315 CHF |
| 1 GEL | 0.3151 CHF |
| 2 GEL | 0.6302 CHF |
| 3 GEL | 0.9454 CHF |
| 5 GEL | 1.58 CHF |
| 10 GEL | 3.15 CHF |
| 20 GEL | 6.30 CHF |
| 50 GEL | 15.76 CHF |
| 100 GEL | 31.51 CHF |
| 1000 GEL | 315.12 CHF |
Cách chuyển đổi GEL sang CHF
1 GEL = 0.315123 CHF
1 CHF = 3.17 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang CHF:
15 GEL = 15 × 0.315123 CHF = 4.73 CHF