Chuyển đổi GEL sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi GEL sang CHF
| GEL [Georgian Lari] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.003139 CHF |
| 0.10 GEL | 0.0314 CHF |
| 1 GEL | 0.3139 CHF |
| 2 GEL | 0.6278 CHF |
| 3 GEL | 0.9417 CHF |
| 5 GEL | 1.57 CHF |
| 10 GEL | 3.14 CHF |
| 20 GEL | 6.28 CHF |
| 50 GEL | 15.70 CHF |
| 100 GEL | 31.39 CHF |
| 1000 GEL | 313.91 CHF |
Cách chuyển đổi GEL sang CHF
1 GEL = 0.313911 CHF
1 CHF = 3.19 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang CHF:
15 GEL = 15 × 0.313911 CHF = 4.71 CHF