Chuyển đổi GEL sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi GEL sang QAR
| GEL [Georgian Lari] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.0140 QAR |
| 0.10 GEL | 0.1401 QAR |
| 1 GEL | 1.40 QAR |
| 2 GEL | 2.80 QAR |
| 3 GEL | 4.20 QAR |
| 5 GEL | 7.01 QAR |
| 10 GEL | 14.01 QAR |
| 20 GEL | 28.03 QAR |
| 50 GEL | 70.06 QAR |
| 100 GEL | 140.13 QAR |
| 1000 GEL | 1401 QAR |
Cách chuyển đổi GEL sang QAR
1 GEL = 1.40 QAR
1 QAR = 0.713644 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang QAR:
15 GEL = 15 × 1.40 QAR = 21.02 QAR